A. Grimsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armann 21 20:51 8.2 2.9 0.7 37.4% 28.6% 77.8% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 13:38 2 4 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Premier league Premier league 20 21:13 8.5 2.9 0.7 37.5% 29.2% 77.8% 0 0
Throttur 1 33:48 16 4 1 50.0% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions