A. Grimsdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valur W 23 30:14 11.7 8.8 2 50.5% 20.0% 67.9% 8 0
Premier League W Premier League W 23 30:14 11.7 8.8 2 50.5% 20.0% 67.9% 8 0
Iceland W 3 13:28 1.7 4.3 0 100.0% 0% 25.0% 0 0
Valur W 20 28:52 10.2 8.2 2.4 45.4% 20.0% 57.6% 4 0
Iceland W 2 16:15 1.5 1 1 25.0% 0% 50.0% 0 0
Valur W 27 30:19 12.3 9.7 1.4 47.8% 21.4% 72.4% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions