A. Grbovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia U20 1 14:35 2 3 2 50.0% 0% 0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 14:35 2 3 2 50.0% 0% 0% 0 0
Feniks 2010 21 10:25 1.8 1.5 0.4 31.7% 30.0% 83.3% 0 0
Feniks 2010 6 4:23 2.2 1.3 0 55.6% 100.0% 100.0% 0 0
Feniks 2010 7 1:54 0.6 0.4 0 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions