A. Gray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atlanta Dream W 28 31:24 18 3 2.1 45.2% 31.7% 74.8% 0 0
NBA NBA 28 31:24 18 3 2.1 45.2% 31.7% 74.8% 0 0
Atlanta Dream W 47 33:20 17.7 5.5 3.4 43.5% 36.9% 80.2% 3 0
Atlanta Dream W Team WNBA W 43 32:12 15.4 4.2 2.7 37.5% 34.7% 77.8% 1 0
USA W 2 13:01 10 4 0.5 75.0% 33.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions