A. Grant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panama 2 7:32 2.5 0.5 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 7:32 2.5 0.5 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
Osasco Caimanes del Llano 45 24:26 11.1 3.7 1.4 38.4% 29.5% 74.0% 0 0
Caribbean Storm Islands Toros del Chiriqui 25 23:50 9.5 3.2 1.2 35.1% 26.2% 73.8% 0 0
Panama 2 6:14 1 0.5 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions