A. Gradita

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Indonesia W 4 25:44 6.2 2.2 4.8 42.1% 25.0% 77.8% 0 0
Asia Cup Women Asia Cup Women 4 25:44 6.2 2.2 4.8 42.1% 25.0% 77.8% 0 0
Indonesia W 5 18:24 2.8 2.8 4 25.0% 20.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions