A. Gordon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vellaznimi 1 9:49 4 2 0 100.0% 0% 0% 0 0
Superliga Superliga 1 9:49 4 2 0 100.0% 0% 0% 0 0
Defensor 1 9:54 2 3 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Anorthosis 3 16:41 9.3 4.3 0.7 57.1% 0% 40.0% 0 0
Spartak Pleven 13 18:30 9 4.9 0.8 64.9% 100.0% 46.5% 0 0
Trepca 1 17:38 6 3 1 100.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions