A. Gordon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San German 33 11:03 5.7 2.1 0.5 45.6% 36.8% 87.2% 0 0
BSN BSN 33 11:03 5.7 2.1 0.5 45.6% 36.8% 87.2% 0 0
San German 34 19:38 8.7 3.4 1.2 59.4% 33.3% 78.1% 1 0
Piratas de Bogota 5 23:16 8.8 3.8 1.2 43.9% 14.3% 50.0% 0 0
San German 33 12:37 6.4 2.7 0.6 50.3% 23.9% 71.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions