A. Gordon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vellaznimi Caledonia Gladiators 15 17:57 6.7 5.3 0.1 55.6% 0.0% 41.2% 1 0
Liga Unike Liga Unike 2 21:28 3 4 0 60.0% 0% 0.0% 0 0
SLB SLB 3 12:55 4 3 0.7 54.5% 0.0% 0.0% 0 0
Superliga Superliga 10 18:46 8.3 6.3 0 55.4% 0% 46.7% 1 0
Defensor 10 19:56 5.9 5.4 0.5 69.7% 0% 44.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions