A. Gonzalez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rocamora W 15 34:27 11.1 5.9 3.7 31.6% 25.7% 72.1% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 15 34:27 11.1 5.9 3.7 31.6% 25.7% 72.1% 0 0
Rocamora W 30 36:14 12.8 5 4.4 35.1% 22.0% 68.0% 1 0
Rocamora W 20 33:01 8.5 4.8 2.5 28.2% 25.0% 57.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions