A. Gomez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armann 17 7:23 2.5 0.7 0.3 29.2% 26.8% 42.9% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 9:07 8 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Premier league Premier league 16 7:17 2.1 0.8 0.3 24.4% 23.1% 42.9% 0 0
Armann Hamar 4 9:43 3.2 1.5 0.5 55.6% 42.9% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions