A. Golob

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Onsala W 17 27:43 15.4 8.1 5.9 50.0% 19.4% 52.3% 9 1
Basketettan W Basketettan W 17 27:43 15.4 8.1 5.9 50.0% 19.4% 52.3% 9 1
Onsala W 21 28:25 15.7 5.9 4.3 50.4% 24.6% 54.3% 3 0
Sjuharads W 21 22:32 9.3 3.8 1.2 40.0% 12.5% 61.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions