A. Goldbold

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 5 31:28 13.2 6.8 2.8 42.4% 0.0% 69.6% 1 0
Superliga Women Superliga Women 4 31:11 13.2 6.8 2.5 47.7% 0.0% 68.8% 1 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 1 32:36 13 7 4 26.7% 0.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions