A. Goga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olomoucko 44 17:47 2.9 1.6 1.5 43.9% 35.2% 38.5% 0 0
NBL NBL 35 18:17 3.3 1.8 1.5 45.7% 38.7% 42.9% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 20:47 1.5 1 2 20.0% 33.3% 0.0% 0 0
ENBL ENBL 7 14:25 1.3 0.7 1 40.0% 0.0% 33.3% 0 0
Olomoucko 50 17:49 2.7 1.5 2.1 35.6% 20.8% 42.9% 0 0
Kolin 36 23:04 6.4 2.1 4.7 38.8% 32.5% 58.6% 0 0
Kolin 8 20:27 7.6 2.8 3.2 40.8% 42.9% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions