A. Goantara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelita Jaya 27 24:35 8.9 3 1.5 37.8% 31.4% 72.7% 0 0
NBL NBL 27 24:35 8.9 3 1.5 37.8% 31.4% 72.7% 0 0
Pelita Jaya 34 23:53 9.8 3.4 1.8 42.1% 36.3% 69.2% 0 0
Pelita Jaya 24 18:02 4.3 2.8 1.8 31.5% 27.9% 72.2% 0 0
Indonesia 4 23:06 6.2 3.8 1.2 30.3% 20.0% 66.7% 0 0
Stapac Jakarta 19 18:05 6.3 2.5 1.2 14.3% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions