A. Glukhova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Odesa W 6 4:28 0.5 0.3 0.3 10.0% 14.3% 0.0% 0 0
Superleague W Superleague W 6 4:28 0.5 0.3 0.3 10.0% 14.3% 0.0% 0 0
Odessa W 11 3:10 1.1 0.7 0.3 38.5% 28.6% 0% 0 0
Odessa W 1 0:56 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions