A. Glomazic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montenegro W 4 16:38 5.2 0.8 2 39.1% 16.7% 50.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 13:34 0 0 1 0.0% 0% 0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 3 17:39 7 1 2.3 40.9% 16.7% 50.0% 0 0
Montenegro W 3 2:19 0.7 0.3 0.3 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions