A. Gligic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki Kragujevac W Radnicki Beograd W 15 25:55 13.9 2.9 2.5 39.9% 25.0% 78.4% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 15 25:55 13.9 2.9 2.5 39.9% 25.0% 78.4% 0 0
Ras W 11 16:47 6 1.6 1.7 28.4% 28.6% 84.6% 0 0
Partizan W 14 16:24 8.5 2.3 1.6 39.1% 32.6% 68.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions