A. Gjyzeli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizani Tirana 4 26:51 12 6 0.8 60.0% 37.5% 75.0% 1 0
Superliga Superliga 4 26:51 12 6 0.8 60.0% 37.5% 75.0% 1 0
Partizani Tirana 13 29:24 13.5 7.1 2.3 45.2% 28.1% 64.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions