A. Ginters

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jelgava 1 21:09 3 1 4 20.0% 33.3% 0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 1 21:09 3 1 4 20.0% 33.3% 0% 0 0
Jelgava 2 23:54 11 4 2.5 30.0% 10.0% 45.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions