A. Gilmajster

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VBW Gdynia W Wisla Krakow W 29 16:16 4.2 0.7 0.8 33.1% 28.9% 75.0% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 23 18:31 5.1 0.8 0.9 33.6% 29.9% 75.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 6 7:37 0.8 0.2 0.3 25.0% 16.7% 0% 0 0
VBW Gdynia W 2 4:58 1 0.5 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
VBW Gdynia W 28 10:07 2.8 0.3 0.5 46.7% 46.8% 50.0% 0 0
Poland U20 W 2 3:52 0 0.5 0 0.0% 0% 0% 0 0
VBW Gdynia W 2 5:41 3 0 0.5 50.0% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions