A. Gilder

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cordon 7 30:15 23.6 6.6 3.7 46.5% 36.4% 62.8% 2 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 7 30:15 23.6 6.6 3.7 46.5% 36.4% 62.8% 2 0
Kouvot Kouvola 19 24:28 16.2 5.6 2.4 45.5% 32.0% 75.0% 2 0
G League Ignite 2 9:29 2.5 0.5 0 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Pau-Orthez 3 17:53 3.7 2.3 1.7 25.0% 25.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions