A. Giacone

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
El Talar W 22 21:46 8 3.3 1.1 41.6% 28.7% 89.5% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 22 21:46 8 3.3 1.1 41.6% 28.7% 89.5% 0 0
Riachuelo W Gorriones W 32 21:58 8.3 4.2 1 35.9% 33.8% 61.1% 0 0
Quimsa W 30 18:54 7.4 3.2 0.6 35.4% 32.6% 67.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions