A. Gevorkyan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polabi 9 17:50 7.6 5 0.9 38.2% 0.0% 40.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 9 17:50 7.6 5 0.9 38.2% 0.0% 40.0% 0 0
Polabi 8 19:37 10 3.9 0.8 61.8% 66.7% 66.7% 0 0
Polabi 14 10:28 3.5 3.4 0.6 43.2% 100.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions