A. Germ

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Domel Skofja Loka W 18 19:35 2.9 1.3 0.8 22.5% 16.7% 66.7% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 18 19:35 2.9 1.3 0.8 22.5% 16.7% 66.7% 0 0
Domel Skofja Loka W 15 28:11 6.5 1.7 1.3 26.4% 26.2% 71.4% 0 0
Domel Skofja Loka W 18 19:11 5.1 1.9 1.1 33.7% 36.0% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions