A. Georgiev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rilski Sportist 2 17:45 9 5 2 72.7% 50.0% 50.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 2 17:45 9 5 2 72.7% 50.0% 50.0% 0 0
Rilski Sportist 35 20:53 9.9 3.8 1.5 54.4% 38.7% 70.6% 0 0
Rilski Sportist 8 15:53 3.1 1.2 0.6 30.8% 15.4% 63.6% 0 0
Rilski Sportist 2 19:29 8 2 1 41.7% 40.0% 66.7% 0 0
Rilski Sportist Benfica 7 19:18 4.7 2.3 0.9 36.0% 35.7% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions