A. George

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gran Canaria W 16 26:35 11.2 5.4 0.8 57.8% 38.5% 72.2% 1 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 16 26:35 11.2 5.4 0.8 57.8% 38.5% 72.2% 1 0
Proteas Voulas W 32 29:32 15.2 8.8 1.2 53.4% 36.8% 76.9% 13 0
Proteas Voulas W 22 28:24 17.2 9.9 1.2 60.2% 35.7% 81.2% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions