A. Gentile

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada 41 6:51 2.5 1.4 0.2 50.7% 18.8% 68.8% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 37 6:07 2.4 1.2 0.2 54.2% 18.2% 70.0% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 4 13:35 3.5 3 0.2 37.5% 20.0% 50.0% 0 0
Aguada 40 4:12 1 1 0.2 45.5% 20.0% 76.9% 0 0
Aguada 18 3:48 1.7 0.7 0.2 76.5% 100.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions