A. Genoud

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Larochette 10 4:10 0.8 0.6 0 16.7% 12.5% 60.0% 0 0
Total League Total League 10 4:10 0.8 0.6 0 16.7% 12.5% 60.0% 0 0
Larochette 9 4:17 1.6 0.7 0.2 55.6% 40.0% 100.0% 0 0
Larochette 5 1:46 0.8 0.2 0.2 16.7% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions