A. Gavrilovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hong Kong Eastern 6 26:19 11.2 10.7 0.8 48.2% 39.3% 100.0% 2 0
EASL EASL 6 26:19 11.2 10.7 0.8 48.2% 39.3% 100.0% 2 0
Buyukcekmece 11 19:30 7.5 3 0.7 46.9% 44.2% 75.0% 0 0
Bursaspor 29 19:36 6.8 3.7 0.7 48.6% 36.8% 70.0% 0 0
Bursaspor 4 20:39 11.5 3 1 59.3% 46.2% 53.3% 0 0
Bursaspor 5 35:36 18.2 9.6 1.2 64.4% 31.2% 83.3% 3 0
Mornar Bar 32 23:27 9.8 4.8 1.1 50.5% 27.4% 84.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions