A. Gateretse

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium 2 18:14 11.5 4 0 80.0% 0% 87.5% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 18:14 11.5 4 0 80.0% 0% 87.5% 0 0
Limburg 7 10:26 5.4 2.9 0.3 65.2% 0% 80.0% 0 0
Limburg 33 17:09 8 4.5 1.1 61.9% 0.0% 68.8% 1 0
Limburg 2 11:56 4 3 0.5 57.1% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions