A. Gasparatou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Proteas Voulas W 31 11:04 1.7 1 0.9 25.4% 26.8% 80.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 13:19 1.8 1.2 0.7 21.1% 30.0% 0% 0 0
A1 Women A1 Women 25 10:31 1.7 0.9 1 27.1% 25.8% 80.0% 0 0
Lefkadas W 21 26:34 5.1 1.8 3.5 25.7% 27.1% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions