A. Gashi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golden Eagle Ylli 15 7:00 1.8 1.3 0.1 42.9% 7.1% 66.7% 0 0
Liga Unike Liga Unike 3 12:52 4 2.3 0 50.0% 20.0% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 12 5:31 1.2 1.1 0.1 38.9% 0.0% 50.0% 0 0
Golden Eagle Ylli 26 12:36 5.6 2.2 0.2 50.5% 41.4% 72.0% 0 0
Golden Eagle Ylli Peja 12 5:51 2.7 1.8 0.2 52.0% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions