A. Gashi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trepca 10 4:36 1.3 1 0.9 66.7% 0.0% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 10 4:36 1.3 1 0.9 66.7% 0.0% 50.0% 0 0
Trepca 2 2:58 0 0 0.5 0.0% 0% 0% 0 0
Trepca 8 4:04 0.8 0.8 1.1 22.2% 0.0% 50.0% 0 0
Trepca 2 5:02 0 0.5 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Trepca 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions