A. Garcinskaite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panevezys W 37 17:39 4 5.6 0.8 43.4% 18.2% 45.3% 1 0
SLB Women SLB Women 22 18:51 5 6.8 1.1 48.3% 16.7% 45.8% 1 0
Moteru Lyga W Moteru Lyga W 9 13:51 2.1 2.6 0.1 42.1% 33.3% 40.0% 0 0
Basket League Basket League 6 19:00 3.5 6 0.5 28.6% 0.0% 45.5% 0 0
Panevezys W 1 12:09 4 6 1 66.7% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions