A. Garcia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Riachuelo W Gorriones W 32 29:05 16.5 7.7 2.8 40.4% 38.7% 69.3% 8 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 32 29:05 16.5 7.7 2.8 40.4% 38.7% 69.3% 8 0
Quimsa W 12 21:25 8.5 2.6 1.3 47.8% 26.3% 77.5% 0 0
Argentina W 2 1:31 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions