A. Garcia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zrinjski Mostar Sodertalje 17 31:13 14.8 4.2 2.5 57.0% 40.0% 82.1% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 15 32:39 15 4.1 2.7 55.7% 40.5% 80.8% 0 0
Ligan Ligan 2 20:25 13.5 5 1.5 68.8% 33.3% 100.0% 0 0
Saskatoon Mamba 8 14:07 4.9 2.4 2.9 34.2% 37.5% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions