A. Galko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nitra Blue Wings 28 7:48 1.5 1.2 0.5 30.2% 17.5% 66.7% 0 0
Extraliga Extraliga 28 7:48 1.5 1.2 0.5 30.2% 17.5% 66.7% 0 0
Nitra Blue Wings 2 11:17 0 2 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Nitra Blue Wings 29 7:23 2.6 0.9 0.1 46.4% 25.9% 92.3% 0 0
Sokol Prazsky 15 13:38 2.7 5 0.6 36.4% 27.3% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions