A. Gaines

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kagoshima Rebnise 58 27:27 17.3 7.8 4 47.0% 28.9% 69.4% 11 0
B2.League B2.League 58 27:27 17.3 7.8 4 47.0% 28.9% 69.4% 11 0
Kagoshima Rebnise 60 26:56 16.1 6.7 3.3 45.5% 29.1% 69.8% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions