A. Gaffney

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherno More 2 25:39 9 5 1.5 50.0% 33.3% 0.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 2 25:39 9 5 1.5 50.0% 33.3% 0.0% 0 0
Cherno More 33 26:14 14.9 6.5 1.7 51.1% 33.0% 78.4% 4 0
Cherno More 1 31:02 11 8 2 50.0% 0.0% 75.0% 0 0
Umea 30 27:16 12.6 6.4 2 39.0% 25.0% 74.7% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions