A. Fuller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RANS PIK 20 35:39 24.2 10.1 2.5 49.0% 34.2% 66.1% 11 0
NBL NBL 20 35:39 24.2 10.1 2.5 49.0% 34.2% 66.1% 11 0
RANS PIK 31 28:00 19.7 9.1 1.5 50.3% 34.7% 62.0% 16 0
Ancud 7 30:32 18.6 10.1 1 67.4% 0.0% 58.3% 5 0
Gigantes 17 24:27 12.6 7.6 0.8 52.6% 11.1% 59.1% 5 0
Soles 3 14:56 6.7 4 1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions