A. Frincu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti W 18 17:01 6.8 2.4 2.3 41.5% 30.2% 70.5% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 19:26 6.8 2 3.2 34.5% 11.1% 60.0% 0 0
Liga National W Liga National W 14 16:20 6.8 2.6 2 44.6% 35.3% 73.5% 0 0
Rapid Bucuresti W 21 15:27 4.4 1.8 1.2 31.6% 31.7% 54.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions