A. Frantsich

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Flames W 8 5:28 0.5 1.4 0 15.4% 0.0% 0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 8 5:28 0.5 1.4 0 15.4% 0.0% 0% 0 0
Vienna Timberwolves W 6 5:17 0.3 0.3 0.3 20.0% 0.0% 0% 0 0
St. Polten W 5 4:49 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions