A. Francois

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saint Quentin U21 28 14:31 4 0.6 1.2 34.5% 26.5% 42.9% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 28 14:31 4 0.6 1.2 34.5% 26.5% 42.9% 0 0
Saint Quentin U21 10 8:09 1.8 0.6 0.7 30.8% 30.8% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions