A. Fowler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia W New York Liberty W 10 12:02 3.3 2.3 0.9 35.5% 18.8% 57.1% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 6 11:17 2.2 2.7 1 40.0% 20.0% 66.7% 0 0
NBA NBA 4 13:09 5 1.8 0.8 33.3% 18.2% 50.0% 0 0
Townsville W 26 28:19 10.7 6.2 2 50.5% 38.7% 75.5% 0 0
Australia W 8 23:14 11.8 6.1 3.4 64.9% 33.3% 73.9% 1 0
Townsville W 25 24:04 9.3 5.1 1.8 55.5% 51.3% 69.0% 1 0
Canberra Capitals W 19 28:34 10.7 5.8 1.6 53.6% 29.8% 63.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions