A. Filloy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Libertas Livorno 38 20:41 7.1 2.1 2 34.0% 30.8% 85.4% 0 0
Serie A2 Serie A2 38 20:41 7.1 2.1 2 34.0% 30.8% 85.4% 0 0
Libertas Livorno 43 24:14 8.9 3.5 2.4 35.4% 34.6% 90.4% 0 0
Trieste 36 25:00 9.8 2.8 2.7 35.3% 32.8% 91.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions