A. Faure

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oviedo 32 17:26 7.6 5.4 0.5 60.9% 56.2% 52.1% 2 0
Primera FEB Primera FEB 32 17:26 7.6 5.4 0.5 60.9% 56.2% 52.1% 2 0
Oviedo 7 8:40 4.7 3.9 0.3 62.5% 50.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions