A. Fallatah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Ittihad 3 6:34 0.3 1.3 0.3 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Premier League Premier League 1 7:52 0 1 1 0.0% 0% 0% 0 0
WASL WASL 2 5:55 0.5 1.5 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Al Ittihad 31 10:17 2.2 1.7 0.9 32.0% 29.3% 30.8% 0 0
Al Ittihad 17 18:22 6.3 2.8 1.4 41.8% 38.2% 47.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions