A. Fallata

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ohod 13 32:27 11.8 3.8 2.2 34.6% 19.5% 72.2% 0 0
Premier League Premier League 13 32:27 11.8 3.8 2.2 34.6% 19.5% 72.2% 0 0
Ohod 17 28:51 9.8 3.9 1.2 30.7% 20.2% 62.1% 0 0
Saudi Arabia 7 10:22 1.9 0.7 1 50.0% 42.9% 0% 0 0
Ohod 16 14:59 6.4 1.4 0.6 48.4% 20.5% 50.0% 0 0
Saudi Arabia 2 11:27 2.5 3.5 0.5 50.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions