A. Fall

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cento 40 15:49 4 3.9 0.5 43.5% 36.7% 57.1% 0 0
Serie A2 Serie A2 40 15:49 4 3.9 0.5 43.5% 36.7% 57.1% 0 0
Varese 14 7:30 0.5 1.9 0.1 30.0% 0.0% 50.0% 0 0
Latina 12 20:09 5.3 5.2 1.1 48.1% 14.3% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions